hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Giá trị hydroxyl |
89 - 105 |
|
Giá trị axit |
≤ 3 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.09 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm sôi |
>100 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
Giá trị hydroxyl |
89 - 105 |
|
Giá trị axit |
≤ 3 |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Tỉ trọng |
1.09 g/cm3 (20 °C) |
|
Điểm sôi |
>100 °C |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Dưới +30°C. |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Tên khác |
Polyoxyethylene sorbitan monopalmitate | |
|
Mã hàng |
822185 | |
|
Mã CAS |
9005-66-7 | |
|
Ứng dụng |
Dùng cho phân tích, tổng hợp | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
8221850500 |
500 ml |
Chai nhựa |
|
8221851000 |
1 l |
Chai nhựa |
|
|
||
|